[bāi]
bẻ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掰开bāi kāi
bẻ khai
tách ra; dùng tay cạy mở
掰弯bāi wān
bẻ loan
bẻ cong; biến người thẳng thành đồng tính
掰扯bāi chě
bẻ xả
tranh luận; tranh chấp; cãi cọ
掰掰bāi bāi
bẻ bẻ
tạm biệt
掰直bāi zhí
bẻ trực
bẻ thẳng; biến người đồng tính thành thẳng
掰手腕bāi shǒu wàn
bẻ thủ oản
vật tay
掰腕子bāi wàn zǐ
bẻ oản tử
vật tay
掰开揉碎bāi kāi róu suì
bẻ khai nhu toái
nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
瞎掰xiā bāi
hạt bẻ
nói nhảm; chơi đùa
鸡掰jī bāi
kê bẻ
âm hộ; làm loạn; chết tiệt
假掰jiǎ bāi
giả bẻ
màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch
分斤掰两fēn jīn bāi liǎng
phân cân bẻ lưỡng
tính toán quá chi li những việc nhỏ nhặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.