汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
掩埋 (yǎn mái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
掩埋
[yǎn mái]
yểm mai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chôn
Ví dụ
掩埋尸体
yǎn mái shī tǐ
Chôn xác
Từ ghép
0 từ chứa “掩埋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
湮没
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用泥土等盖在上面
~尸体
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
掩
yǎn
yểm
Che đậy, che giấu, giấu kín điều gì đó; Che chắn, bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc nhìn thấy; Đóng, khép hờ cửa hoặc vật gì đó
埋
mái
mai
Chôn, lấp xuống đất; Giấu, che giấu, ẩn giấu; Vùi, đắm chìm vào