[tuī yán]
suy diên
事情紧急,不能推延
shì qíng jǐn jí , bù néng tuī yán
Sự việc gấp gáp, không thể trì hoãn
会议因故推延三天
huì yì yīn gù tuī yán sān tiān
Cuộc họp bị dời lại ba ngày vì có việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.