[jiē lián]
tiếp liên
把两根电线接连在一起
bǎ liǎng gēn diàn xiàn jiē lián zài yì qǐ
Nối hai sợi dây điện lại với nhau
接连不断
jiē lián bú duàn
Liên tiếp không ngừng
他接连说了三次
tā jiē lián shuō le sān cì
Anh ta nói liên tục ba lần
我们接连打了几个大胜仗
wǒ men jiē lián dǎ le jǐ gè dà shèng zhàng
Chúng ta đã giành được mấy thắng lợi lớn liên tiếp