[jiē guǐ]
tiếp quỹ
新建的铁路已全线接轨铺通
xīn jiàn de tiě lù yǐ quán xiàn jiē guǐ pù tōng
Tuyến đường sắt mới xây đã nối liền toàn tuyến
与国际经济接轨
yǔ guó jì jīng jì jiē guǐ
Hội nhập với kinh tế quốc tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.