[jiē zhe]
我接着这个话题讲几句
wǒ jiē zhe zhè ge huà tí jiǎng jǐ jù
Tôi nói thêm vài câu về chủ đề này
这本书,你看完了我接着看
zhè běn shū , nǐ kàn wán le wǒ jiē zhe kàn
Cuốn sách này, bạn đọc xong thì tôi đọc tiếp
紧接着jǐn jiē zhe
ngay sau đó; ngay sau đó không lâu