汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
接洽 (jiē qià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
接洽
[jiē qià]
tiếp hiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thảo luận vấn đề với ai
2
liên hệ
3
sắp xếp
Ví dụ
接洽工作
jiē qià gōng zuò
Tiếp nhận công việc
Từ ghép
0 từ chứa “接洽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
跟人联系,洽谈有关事项
~工作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
接
jiē
tiếp
nhận, đón nhận, tiếp nhận; nối, liên kết, tiếp nối; tiếp xúc, chạm vào
洽
qià
Thảo luận, bàn bạc để đạt được sự thống nhất; Hòa hợp, phù hợp, không có mâu thuẫn; Liên hệ, tiếp xúc để giải quyết vấn đề