[tàn jiū]
thám cứu
探究原因
tàn jiū yuán yīn
Khám phá vũ trụ
探究式tàn jiū shì
thám cứu thức
mang tính khám phá
一探究竟yí tàn jiū jìng
nhất thám cứu cánh
đi xem xét; đi điều tra