[tàn xún]
thám tầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妙探寻凶miào tàn xún xiōng
diệu thám tầm hung
Cluedo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.