[pái xiè]
bài tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排泄物pái xiè wù
bài tiết vật
chất bài tiết; chất thải
排泄系统pái xiè xì tǒng
bài tiết hệ thống
hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết