汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
排毒 (pái dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
排毒
[pái dú]
bài độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
loại bỏ chất độc
2
giải độc
Ví dụ
排毒养颜
pái dú yǎng yán
Giải độc làm đẹp da
Từ ghép
0 từ chứa “排毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(人体)排出毒素
~养颜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
排
pái
bài
Sắp xếp, bố trí theo thứ tự; Đẩy ra, loại bỏ, thải ra; Hàng, dãy
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc