[pái chì]
bài xích
排斥异己
pái chì yì jǐ
Loại trừ những người bất đồng quan điểm
带同种电荷的物体相排斥
dài tóng zhǒng diàn hè de wù tǐ xiāng pái chì
Các vật mang điện tích cùng loại thì đẩy nhau
现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张
xiàn shí zhǔ yì de chuàng zuò fāng fǎ bìng bù pái chì yì shù shàng de kuā zhāng
Phương pháp sáng tác hiện thực chủ nghĩa không loại trừ sự khoa trương trong nghệ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.