[niǎn]
niệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捻军niǎn jūn
niệp quân
Quân đội Nien, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại nhà Thanh ở Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô và An Huy 1851-1868, cùng thời với khởi nghĩa Thái Bình ở phía nam
捻捻转儿niǎn niǎn zhuǎn ér
niệp niệp chuyển nhi
Con quay (đồ chơi)
火捻huǒ niǎn
hoả niệp
Bùi nhùi; vật liệu dễ cháy làm bằng giấy bọc diêm sinh...
灯捻dēng niǎn
đăng niệp
Sợi bấc đèn; dây đèn
纸捻zhǐ niǎn
chỉ niệp
Dây làm bằng giấy bện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.