[nà]
nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
按捺àn nà
án nại
kiềm chế; kiểm soát
按捺不住àn nà bú zhù
không thể kiềm chế được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.