[jié kè]
tiệp khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捷克人jié kè rén
tiệp khắc nhân
người Séc
捷克语jié kè yǔ
tiệp khắc ngữ
tiếng Séc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.