[liè]
liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转捩zhuǎn liè
chuyển liệt
xoay chuyển
转捩点zhuǎn liè diǎn
chuyển liệt điểm
bước ngoặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.