汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
换汇 (huàn huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
换汇
【換匯】
[huàn huì]
hoán hối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đổi ngoại tệ
Ví dụ
出口换汇
chū kǒu huàn huì
Đổi ngoại tệ
Từ ghép
0 từ chứa “换汇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
换取外汇
出口~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
换
huàn
hoán
Trao đổi, đổi lấy cái khác; Thay thế, thay đổi cái cũ bằng cái mới; Luân phiên, đổi phiên
汇
huì
hối
Tập hợp, tụ họp lại; hợp nhất; Chuyển tiền, gửi tiền; Sự trao đổi tiền tệ, ngoại tệ