[huàn dài]
hoán đại
改朝换代
gǎi cháo huàn dài
Đổi triều đại
换代产品
huàn dài chǎn pǐn
Sản phẩm thế hệ mới
加快产品的更新换代
jiā kuài chǎn pǐn de gēng xīn huàn dài
Đẩy nhanh việc cập nhật, đổi mới sản phẩm
更新换代gēng xīn huàn dài
canh
cải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
交换代数jiāo huàn dài shù
giao hoán đại số
đại số giao hoán
改朝换代gǎi cháo huàn dài
cải triều hoán đại
chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới