[jiǎn lòu]
kiểm lậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捡漏儿jiǎn lòu ér
Lợi dụng sơ hở của người khác; nắm thóp; nhặt đồ vật có giá trị bị người khác bỏ quên (thường chỉ đồ cổ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.