[sǔn hào]
tổn hao
不能眼看着这些物资白白损耗掉
bù néng yǎn kàn zhe zhè xiē wù zī bái bái sǔn hào diào
Không thể nhìn những vật tư này hao hụt vô ích
正常损耗
zhèng cháng sǔn hào
Sự hao hụt thông thường
減少水果运输中的损耗
jiǎn shǎo shuǐ guǒ yùn shū zhōng de sǔn hào
Giảm thiểu tổn thất trong vận chuyển trái cây