[sǔn hài]
tổn hại
光线不好,看书容易损害视力
guāng xiàn bù hǎo , kàn shū róng yì sǔn hài shì lì
Ánh sáng yếu, đọc sách dễ làm hại thị lực
不能损害群众利益
bù néng sǔn hài qún zhòng lì yì
Không thể làm tổn hại lợi ích của quần chúng
环境损害huán jìng sǔn hài
hoàn cảnh tổn hại
thiệt hại môi trường
附带损害fù dài sǔn hài
phụ đới tổn hại
tổn thất phụ