汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
损友 (sǔn yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
损友
【損友】
[sǔn yǒu]
tổn hữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bạn xấu
Ví dụ
误交损友
wù jiāo sǔn yǒu
Kết giao với bạn xấu
Từ ghép
0 từ chứa “损友”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
siny6u 图对自己思想、工作、学习有损害的朋友
误交~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
损
sǔn
tổn
Làm hư hại, làm hỏng, làm tổn thương; Mất đi, hao hụt, giảm bớt; Chế nhạo, trêu chọc, nói lời gay gắt
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp