[bǔ jīng]
bắt kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捕鲸船bǔ jīng chuán
bắt kình thuyền
tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.