[juān zī]
quyên tư
捐资兴学
juān zī xīng xué
Đóng góp tiền của để xây dựng trường học
踊跃捐资。juan〈书〉细小的流水:捐资埃
yǒng yuè juān zī 。juan〈 shū 〉 xì xiǎo de liú shuǐ : juān zī āi
Tích cực quyên góp tiền. (sách) dòng nước nhỏ: quyên góp tiền
捐资滴。涓
juān zī dī 。 juān
Quyên góp từng giọt. (chữ 涓)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.