[hàn wèi]
hãn vệ
捍卫主权!捍卫国家尊严
hàn wèi zhǔ quán ! hàn wèi guó jiā zūn yán
Bảo vệ chủ quyền! Bảo vệ phẩm giá quốc gia!
捍卫者hàn wèi zhě
hãn vệ giả
người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ