[lǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捋虎须luō hǔ xū
loát
nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo
捋胳膊lǚ gē bo
xắn tay áo lên
捋袖子lǚ xiù zǐ
捋臂揎拳lǚ bì xuān quán
nghĩa đen: xắn tay áo và giơ nắm đấm lên; háo hức bắt đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.