[wǔ pán]
ngộ bàn
捂盘惜售。wu〈书〉违背;不顺从:抵捂盘1捂盘意(违背牾心意)。wU见下。珷
wǔ pán xī shòu 。wu〈 shū 〉 wéi bèi ; bú shùn cóng : dǐ wǔ pán 1 wǔ pán yì ( wéi bèi wǔ xīn yì )。wU jiàn xià 。 wǔ
Giữ hàng không bán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.