[yì zhù]
ấp chú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
借资挹注jiè zī yì zhù
tá tư ấp chú
tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.