汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挫损 (cuò sǔn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挫损
【挫損】
[cuò sǔn]
toả tổn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bị tổn hại do thất bại
Ví dụ
挫损锐气
cuò sǔn ruì qì
Làm hao mòn ý chí
Từ ghép
0 từ chứa “挫损”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
因挫折而受损
~锐气
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挫
cuò
toả
Làm thất bại, cản trở, ngăn trở; Giảm, rớt, suy giảm; Đánh bại, giành chiến thắng
损
sǔn
tổn
Làm hư hại, làm hỏng, làm tổn thương; Mất đi, hao hụt, giảm bớt; Chế nhạo, trêu chọc, nói lời gay gắt