[nuó yí]
na di
挪移款项
nuó yí kuǎn xiàng
Chuyển dịch khoản tiền
一步一步向前挪移
yí bù yi bù xiàng qián nuó yí
Từng bước từng bước dịch về phía trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.