[nuó dòng]
na động
往前挪动了几步 把墻边儿的东西挪动挪动,腾出地方放书柜
wǎng qián nuó dòng le jǐ bù bǎ qiáng biān ér de dōng xī nuó dòng nuó dòng , téng chū dì fāng fàng shū guì
Lại gần mấy bước, dịch đồ bên tường ra một chút để đặt tủ sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.