汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挨批 (āi pī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挨批
[āi pī]
ai phê
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bị phê bình
2
chịu trách móc
Ví dụ
挨了一顿批
āi le yí dùn pī
Ăn một trận mắng
Từ ghép
0 từ chứa “挨批”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
挨斗
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
受到批评或批判
挨了一顿批
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挨
āi
ai
Gần, sát, kề; Chịu đựng, bị (thường là điều không mong muốn); Kéo dài, trì hoãn
批
pī
phê
Phê duyệt, chấp thuận một văn bản, đề xuất; Đánh giá, nhận xét, chỉ ra điểm tốt hoặc xấu; Một nhóm, một đợt, một lô hàng hóa hoặc người