[āi gè]
ai cá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挨个儿āi gè er
biến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.