[huī hàn]
huy hãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挥汗如雨huī hàn rú yǔ
huy hãn như vũ
đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
挥汗成雨huī hàn chéng yǔ
huy hãn thành vũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.