[huī háo]
huy hào
挥毫泼墨 对客挥毫
huī háo pō mò duì kè huī háo
Múa bút thành văn, múa bút trước khách
挥毫洒墨huī háo sǎ mò
huy hào sái mặc
vung bút viết