[jǐ huā]
tễ hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挤花袋jǐ huā dài
tễ hoa đại
túi bắt bông kem
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.