[náo qǔ]
nạo khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法不阿贵绳不挠曲fǎ bù ā guì shéng bù náo qǔ
pháp bất a quý thừng
Pháp bất a quý, cung bất nạo khúc; luật pháp công bằng, không thiên vị người có quyền thế, ai cũng bình đẳng trước pháp luật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.