[xié zhì]
hiệp chế
一人!受人挟制。x國華国:衛同:挟制行(相挟制出游
yì rén ! shòu rén xié zhì 。x guó huá guó : wèi tóng : xié zhì xíng ( xiāng xié zhì chū yóu
Bị người khống chế.
不,将挟制夫人抵京
bù , jiāng xié zhì fū rén dǐ jīng
Không, sẽ khống chế phu nhân về kinh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.