[wō]
qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飞挝fēi wō
phi qua
vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ
老挝lǎo wō
lão qua
Lào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.