[tiāo cì]
khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挑刺儿tiāo cì ér
Soi mói; phê bình (nhược điểm trong lời nói, hành động)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.