[zhǐ pài]
chỉ phái
受人指派
shòu rén zhǐ pài
được người chỉ định
指派他担当这个任务
zhǐ pài tā dān dāng zhè ge rèn wu
chỉ định anh ấy đảm nhận nhiệm vụ này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.