汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
指法 (zhǐ fǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
指法
[zhǐ fǎ]
chỉ pháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kỹ thuật ngón tay
2
thao tác kim châm cứu
3
kỹ thuật gõ
Ví dụ
指法熟练
zhǐ fǎ shú liàn
thao tác thành thạo
Từ ghép
0 từ chứa “指法”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
操作键盘、演奏管弦乐器时用手指的技法
~熟练
2
指戏曲、舞蹈表演中手指动作的方式
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
指
zhǐ
chỉ
Chỉ vào, chỉ ra, hướng dẫn, ra lệnh; Ngón tay; Chỉ định, phân công, chỉ rõ
法
fǎ
pháp
phép tắc, quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành; cách thức, phương pháp để làm việc gì đó; quan điểm, ý kiến về một vấn đề