[zhǐ jiào]
chỉ giáo
在教练的耐心指教下,运动员的进步很快
zài jiào liàn de nài xīn zhǐ jiào xià , yùn dòng yuán de jìn bù hěn kuài
Dưới sự chỉ bảo kiên nhẫn của huấn luyện viên, vận động viên tiến bộ rất nhanh.
希望多多指教
xī wàng duō duō zhǐ jiào
Mong được chỉ giáo nhiều.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.