[guà míng]
quải danh
一充数 他这个顾问不过是挂个名
yì chōng shù tā zhè ge gù wèn bú guò shì guà gè míng
Cố vấn này của anh ta chỉ là trên danh nghĩa thôi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.