[ná shì]
nã sự
偏巧他父母都出门了,家里连个拿事的人也没有
piān qiǎo tā fù mǔ dōu chū mén le , jiā lǐ lián gè ná shì de rén yě méi yǒu
Đúng lúc bố mẹ anh ấy đều đi vắng, trong nhà không có lấy một người làm được việc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.