[shí yí]
thập di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拾遗补缺shí yí bǔ quē
thập di bổ khuyết
khắc phục thiếu sót và sửa lỗi
道不拾遗dào bù shí yí
đạo bất thập di
nghĩa đen: không ai nhặt của rơi trên đường; nghĩa bóng: sự trung thực lan tỏa khắp xã hội
补缺拾遗bǔ quē shí yí
bổ khuyết thập di
xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]
路不拾遗lù bù shí yí
lộ bất thập di
nghĩa đen: không ai nhặt của rơi trên đường; nghĩa bóng: xã hội nơi sự trung thực lan toả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.