[shí jí]
thập cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拾级而上shí jí ér shàng
thập cấp nhi thượng
đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.