[pīn dú]
bính đọc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自然拼读zì rán pīn dú
tự nhiên bính đọc
phương pháp dạy đọc ghép âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.