[pīn fǎ]
bính pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威玛拼法wēi mǎ pīn fǎ
uy mã bính pháp
hệ thống Wade-Giles
韦氏拼法wéi shì pīn fǎ
vi thị bính pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.