汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拼比 (pīn bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拼比
[pīn bǐ]
bính tỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tranh đấu
2
thi đấu
Ví dụ
拼比实力
pīn bǐ shí lì
So tài thực lực
Từ ghép
0 từ chứa “拼比”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
比拼;拼争
~实力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拼
pīn
bính
Ghép, nối các bộ phận lại với nhau; Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình; Đánh vần, phiên âm
比
bǐ
So sánh, đối chiếu, thi đấu; Ví dụ, chẳng hạn, như là; Tỷ lệ, tỉ trọng